補充證據 bổ sung chứng cứ Hán Việt: bổ sung chứng cứ Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 證 (chứng) + 據 (cứ)Hán Việtbổ sung chứng cứCấu tạo補 + 充 + 證 + 據 · bổ + sung + chứng + cứ nghĩa thành phần: bổ + sung + chứng + cứ