补冶士 bổ dã sĩ Hán Việt: bổ dã sĩ Tổng quan Cấu tạo: 补 (bổ) + 冶 (dã) + 士 (sĩ)Hán Việtbổ dã sĩCấu tạo补 + 冶 + 士 · bổ + dã + sĩ nghĩa thành phần: bổ + dã + sĩ