补助地

bổ trợ địa

Hán Việt: bổ trợ địa

Tổng quan

Cấu tạo: 補 (bổ) + 助 (trợ) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

补助的 · 补助金 · 补助 · 补助定理 · 补助机构 · 补助组织 · 补助货币 · 補助