補助款

bổ trợ khoản

Hán Việt: bổ trợ khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (trợ) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 補助款 ǔzhùkuǎn n. subsidy; grant-in-aid M:²bǐ/¹fèn