补天穿 bổ thiên xuyên Hán Việt: bổ thiên xuyên Tổng quan Cấu tạo: 补 (bổ) + 天 (thiên) + 穿 (xuyên)Hán Việtbổ thiên xuyênCấu tạo补 + 天 + 穿 · bổ + thiên + xuyên nghĩa thành phần: bổ + thiên + xuyên