補字符號 bổ tự phù hào Hán Việt: bổ tự phù hào Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 字 (tự) + 符 (phù) + 號 (hào)Hán Việtbổ tự phù hàoCấu tạo補 + 字 + 符 + 號 · bổ + tự + phù + hào nghĩa thành phần: bổ + tự + phù + hào Nghĩa EngCihui 補字符號 ǔzì fúhào n. caret