補敝起廢 bǔ bì qǐ fèi · bổ tệ khởi phế Hán Việt: bổ tệ khởi phế · Pinyin: bǔ bì qǐ fèi Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 敝 (tệ) + 起 (khởi) + 廢 (phế)Pinyinbǔ bì qǐ fèiHán Việtbổ tệ khởi phếCấu tạo補 + 敝 + 起 + 廢 · bổ + tệ + khởi + phế nghĩa thành phần: bổ + tệ + khởi + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 补:修整;敝:破旧;起:起用;废:废弃。修整破旧的东西,起用废弃的东西。比喻恢复旧的制度。