補整器 bǔ zhěng qì · bổ chỉnh khí Hán Việt: bổ chỉnh khí · Pinyin: bǔ zhěng qì Tổng quan cơ cấu bù, cái bù Cấu tạo: 補 (bổ) + 整 (chỉnh) + 器 (khí)Pinyinbǔ zhěng qìHán Việtbổ chỉnh khíCấu tạo補 + 整 + 器 · bổ + chỉnh + khí nghĩa thành phần: bổ + chỉnh + khí Nghĩa ViệtCihui cơ cấu bù, cái bù