補登機

bǔ dēng jī bổ đăng ki

Hán Việt: bổ đăng ki · Pinyin: bǔ dēng jī

Tổng quan

máy ghi sổ tiết kiệm

Cấu tạo: (bổ) + (đăng) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ghi sổ tiết kiệm

Eng

  • CC-CEDICT passbook entry machine
  • Cihui passbook entry machine