补白本 bổ bạch bổn Hán Việt: bổ bạch bổn Tổng quan Cấu tạo: 补 (bổ) + 白 (bạch) + 本 (bổn)Hán Việtbổ bạch bổnCấu tạo补 + 白 + 本 · bổ + bạch + bổn nghĩa thành phần: bổ + bạch + bổn