補種機 bổ chủng ki Hán Việt: bổ chủng ki Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 種 (chủng) + 機 (ki)Hán Việtbổ chủng kiCấu tạo補 + 種 + 機 · bổ + chủng + ki nghĩa thành phần: bổ + chủng + ki