补给站

bǔ jǐ zhànbổ cấp trạm

Hán Việt: bổ cấp trạm · Pinyin: bǔ jǐ zhàn

Tổng quan

trạm tiếp tế

Cấu tạo: 補 (bổ) + 給 (cấp) + 站 (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạm cung cấp
  • Cihui điểm tiếp tế
  • Cihui trạm trung chuyển
  • Tần suất từ nơi nghỉ, nơi đỗ (của máy bay trong một chuyến bay)
  • Biên soạn p.w. supply depot; supply point M:¹jiā

Eng

  • Cihui depot; supply station; supply point; staging post
  • Tần suất từ p.w. supply depot; supply point M:¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

补给品 · 补给线 · 补给舰 · 补给船 · 补给车 · 補給線 · 补给 · 补给燃料