补给舰

bǔ jǐ jiànbổ cấp hạm

Hán Việt: bổ cấp hạm · Pinyin: bǔ jǐ jiàn

Tổng quan

tàu tiếp tế

新华 · Tân Hoa Đại lục

供应舰。

Cấu tạo: 補 (bổ) + 給 (cấp) + 艦 (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu tiếp tế
  • Tần suất từ tàu tiếp tế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供应舰。

Eng

  • JMdict supply vessel
  • JMdict replenishment oiler
  • JMdict replenishment vessel
  • Cihui supply ship
  • Tần suất từ supply ship

Đức

  • Handedict militärischer Versorgungsschiff

ja

  • JMdict 補給艦(ほきゅうかん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

补给品 · 补给站 · 补给线 · 补给船 · 补给车 · 補給線 · 补给 · 补给燃料