補給船

bǔ jǐ chuán bổ cấp thuyền

Hán Việt: bổ cấp thuyền · Pinyin: bǔ jǐ chuán

Tổng quan

tàu tiếp tế

Cấu tạo: (bổ) + (cấp) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu tiếp tế

Eng

  • CC-CEDICT supply ship
  • Cihui supply ship

ja

  • JMdict supply vessel|supply ship|cargo spacecraft