補缺兒 bổ khuyết nhi Hán Việt: bổ khuyết nhi Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 缺 (khuyết) + 兒 (nhi)Hán Việtbổ khuyết nhiCấu tạo補 + 缺 + 兒 · bổ + khuyết + nhi nghĩa thành phần: bổ + khuyết + nhi Nghĩa EngCihui 補缺兒 ǔquēr ►See bǔquē