補葺

bổ tập

Hán Việt: bổ tập

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 補葺 bǔqì v. repair; renovate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

修理