補足物
bổ túc vật
Hán Việt: bổ túc vật
Tổng quan
phần bù, phần bổ sung, (quân sự) quân số đầy đủ, (ngôn ngữ học) bổ ngữ, (toán học) phần bù (góc...), (sinh vật học) thể bù, bổ thể, làm đầy, đủ, bù cho đầy đủ, bổ sung
Nghĩa
Việt
- Cihui phần bù, phần bổ sung, (quân sự) quân số đầy đủ, (ngôn ngữ học) bổ ngữ, (toán học) phần bù (góc...), (sinh vật học) thể bù, bổ thể, làm đầy, đủ, bù cho đầy đủ, bổ sung