補足語

bǔ zú yǔ bổ túc ngữ

Hán Việt: bổ túc ngữ · Pinyin: bǔ zú yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (túc) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 補足語 ǔzúyǔ* n. <lg.> complement; supplementary clause