补陀落 bổ đà lạc Hán Việt: bổ đà lạc Tổng quan bổ đà lạc (地名)普陀落。補陀落迦之略。☸ Cấu tạo: 补 (bổ) + 陀 (đà) + 落 (lạc)Hán Việtbổ đà lạcCấu tạo补 + 陀 + 落 · bổ + đà + lạc nghĩa thành phần: bổ + đà + lạc Nghĩa ViệtCihui bổ đà lạc (地名)普陀落。補陀落迦之略。☸