表侄兒 biểu chất nhi Hán Việt: biểu chất nhi Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 侄 (chất) + 兒 (nhi)Hán Việtbiểu chất nhiCấu tạo表 + 侄 + 兒 · biểu + chất + nhi nghĩa thành phần: biểu + chất + nhi Nghĩa EngCihui 表侄兒 iǎozhír ►See biǎozhí