表分詞 biểu phân từ Hán Việt: biểu phân từ Tổng quan (ngôn ngữ học) bộ phận Cấu tạo: 表 (biểu) + 分 (phân) + 詞 (từ)Hán Việtbiểu phân từCấu tạo表 + 分 + 詞 · biểu + phân + từ nghĩa thành phần: biểu + phân + từ Nghĩa ViệtCihui (ngôn ngữ học) bộ phận