表列法 biểu liệt pháp Hán Việt: biểu liệt pháp Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 列 (liệt) + 法 (pháp)Hán Việtbiểu liệt phápCấu tạo表 + 列 + 法 · biểu + liệt + pháp nghĩa thành phần: biểu + liệt + pháp Nghĩa EngCihui 表列法 iǎolièfǎ n. tabulating method