表同情
biểu đồng tình
Hán Việt: biểu đồng tình
Tổng quan
ày tỏ sự đồng ý cùng lòng. biểu đồng tình biểu đồng tình ☆Bày tỏ sự đồng ý cùng lòng.
Nghĩa
Việt
- Cihui ày tỏ sự đồng ý cùng lòng. biểu đồng tình biểu đồng tình ☆Bày tỏ sự đồng ý cùng lòng.
Eng
- Cihui 表同情 iǎo tóngqíng v.o. express one's sympathy; commiserate