表土層

biểu thổ tằng

Hán Việt: biểu thổ tằng

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (thổ) + (tằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 土壤剖面的上部,以礦物質及有機質為主,淋濾作用將本層礦物分解的鐵、鎂、鈣等離子以及有機腐植質帶到下層。本層也稱為「A層」。