表型遺傳學

biểu hình di truyện học

Hán Việt: biểu hình di truyện học

Tổng quan

di truyền học ngoại hình

Cấu tạo: (biểu) + (hình) + (di) + (truyện) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di truyền học ngoại hình