表奎寧 biểu khuê ninh Hán Việt: biểu khuê ninh Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 奎 (khuê) + 寧 (ninh)Hán Việtbiểu khuê ninhCấu tạo表 + 奎 + 寧 · biểu + khuê + ninh nghĩa thành phần: biểu + khuê + ninh