表层土

biǎo céng tǔbiểu tằng thổ

Hán Việt: biểu tằng thổ · Pinyin: biǎo céng tǔ

Tổng quan

(nông nghiệp) tầng đất mặt; lớp đất cay

Cấu tạo: 表 (biểu) + 層 (tằng) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất mặt
  • Google Alex v6 tầng đất mặt

Đức

  • Handedict Muttererde

Từ liên quan

Gần nghĩa

表层 · 表层塌滑 · 表层意义 · 表层硬化 · 表层结构 · 表层语言 · 表层连结 · 表层问题