表心紙 biǎo xīn zhǐ · biểu tâm chỉ Hán Việt: biểu tâm chỉ · Pinyin: biǎo xīn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 心 (tâm) + 紙 (chỉ)Pinyinbiǎo xīn zhǐHán Việtbiểu tâm chỉCấu tạo表 + 心 + 紙 · biểu + tâm + chỉ nghĩa thành phần: biểu + tâm + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种质地比较疏松的纸。Tân Hoa Tự Điển 1.一种质地比较疏松的纸。