表情文獻

biểu tình văn hiến

Hán Việt: biểu tình văn hiến

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (tình) + (văn) + (hiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 表情文獻 iǎoqíng wénxiàn n. <lg.> expressive text