表情文獻 biểu tình văn hiến Hán Việt: biểu tình văn hiến Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 情 (tình) + 文 (văn) + 獻 (hiến)Hán Việtbiểu tình văn hiếnCấu tạo表 + 情 + 文 + 獻 · biểu + tình + văn + hiến nghĩa thành phần: biểu + tình + văn + hiến Nghĩa EngCihui 表情文獻 iǎoqíng wénxiàn n. <lg.> expressive text