表感式 biểu cảm thức Hán Việt: biểu cảm thức Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 感 (cảm) + 式 (thức)Hán Việtbiểu cảm thứcCấu tạo表 + 感 + 式 · biểu + cảm + thức nghĩa thành phần: biểu + cảm + thức Nghĩa EngCihui 表感式 iǎogǎnshì n. <lg.> expressive