表態

biǎo tài biểu thái

Hán Việt: biểu thái · Pinyin: biǎo tài

Tổng quan

tuyên bố lập trường | nói rõ lập trường

Cấu tạo: (biểu) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyên bố lập trường | nói rõ lập trường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表明態度,以說明自己的意見或想法。如:「他雖頻頻表態,卻無法取得眾人的諒解。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示态度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示态度。

Eng

  • CC-CEDICT to declare one's position|to say where one stands
  • Cihui to declare one's position; to say where one stands

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

亮相