表成的 biểu thành đích Hán Việt: biểu thành đích Tổng quan (địa lý,địa chất) biểu sinh Cấu tạo: 表 (biểu) + 成 (thành) + 的 (đích)Hán Việtbiểu thành đíchCấu tạo表 + 成 + 的 · biểu + thành + đích nghĩa thành phần: biểu + thành + đích Nghĩa ViệtCihui (địa lý,địa chất) biểu sinh