表揚信 biểu dương tín Hán Việt: biểu dương tín Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 揚 (dương) + 信 (tín)Hán Việtbiểu dương tínCấu tạo表 + 揚 + 信 · biểu + dương + tín nghĩa thành phần: biểu + dương + tín Nghĩa EngCihui 表揚信 iǎoyángxìn n. commendatory letter M:²fēng