Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 格 (cách) + 格 (cách) + 式 (thức)
- Hán Việt
- biểu cách cách thức
- Cấu tạo
- 表 + 格 + 格 + 式 · biểu + cách + cách + thức
nghĩa thành phần: biểu + cách + cách + thức
Từ liên quan
Gần nghĩa
格式上的 · 表格式的 · 格式化 · 格式塔 · 格式塔疗法 · 格式变换 · 格式名称 · 格式说明