表格紙 biǎo gé zhǐ · biểu cách chỉ Hán Việt: biểu cách chỉ · Pinyin: biǎo gé zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 格 (cách) + 紙 (chỉ)Pinyinbiǎo gé zhǐHán Việtbiểu cách chỉCấu tạo表 + 格 + 紙 · biểu + cách + chỉ nghĩa thành phần: biểu + cách + chỉ