表格虚框

biểu cách hư khuông

Hán Việt: biểu cách hư khuông

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 格 (cách) + 虛 (hư) + 框 (khuông)

Từ liên quan

Gần nghĩa

表格式的 · 表格排版 · 表格格式 · 表格式 · 表格纸