表格式的

biểu cách thức đích

Hán Việt: biểu cách thức đích

Tổng quan

xếp thành bảng, xếp thành cột, phẳng như bàn, phẳng như bảng, thành phiến, thành tấm mỏng

Cấu tạo: (biểu) + (cách) + (thức) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xếp thành bảng, xếp thành cột, phẳng như bàn, phẳng như bảng, thành phiến, thành tấm mỏng