表格式的

biểu cách thức đích

Hán Việt: biểu cách thức đích

Tổng quan

xếp thành bảng, xếp thành cột, phẳng như bàn, phẳng như bảng, thành phiến, thành tấm mỏng

Cấu tạo: 表 (biểu) + 格 (cách) + 式 (thức) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xếp thành bảng

Từ liên quan

Gần nghĩa

表格排版 · 表格格式 · 表格虚框 · 表格式 · 表格纸