表格纸

biǎo gé zhǐbiểu cách chỉ

Hán Việt: biểu cách chỉ · Pinyin: biǎo gé zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 格 (cách) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy biểu mẫu

Đức

  • Handedict Formblatt

Từ liên quan

Gần nghĩa

表格 · 表格式的 · 表格式 · 格纸 · 表格排版 · 表格格式 · 表格虚框