表演會 biểu diễn hội Hán Việt: biểu diễn hội Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 演 (diễn) + 會 (hội)Hán Việtbiểu diễn hộiCấu tạo表 + 演 + 會 · biểu + diễn + hội nghĩa thành phần: biểu + diễn + hội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 演出節目的集會。如:「服裝表演會」、「舞蹈表演會」。EngCihui 表演會 iǎoyǎnhuì n. theatrical performance M:²chǎng