表演的

biểu diễn đích

Hán Việt: biểu diễn đích

Tổng quan

biểu diễn, làm xiếc, làm trò vui (chỉ dùng cho thú vật)

Cấu tạo: (biểu) + (diễn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu diễn, làm xiếc, làm trò vui (chỉ dùng cho thú vật)