表演的
biểu diễn đích
Hán Việt: biểu diễn đích
Tổng quan
biểu diễn, làm xiếc, làm trò vui (chỉ dùng cho thú vật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 có tính biểu diễn
- Tần suất từ biểu diễn, làm xiếc, làm trò vui (chỉ dùng cho thú vật)
Hán Việt: biểu diễn đích
biểu diễn, làm xiếc, làm trò vui (chỉ dùng cho thú vật)