表演目錄 biǎo yǎn mù lù · biểu diễn mục lục Hán Việt: biểu diễn mục lục · Pinyin: biǎo yǎn mù lù Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 演 (diễn) + 目 (mục) + 錄 (lục)Pinyinbiǎo yǎn mù lùHán Việtbiểu diễn mục lụcCấu tạo表 + 演 + 目 + 錄 · biểu + diễn + mục + lục nghĩa thành phần: biểu + diễn + mục + lục