表演項目 biǎo yǎn xiàng mù · biểu diễn hạng mục Hán Việt: biểu diễn hạng mục · Pinyin: biǎo yǎn xiàng mù Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 演 (diễn) + 項 (hạng) + 目 (mục)Pinyinbiǎo yǎn xiàng mùHán Việtbiểu diễn hạng mụcCấu tạo表 + 演 + 項 + 目 · biểu + diễn + hạng + mục nghĩa thành phần: biểu + diễn + hạng + mục