表演項目

biǎo yǎn xiàng mù biểu diễn hạng mục

Hán Việt: biểu diễn hạng mục · Pinyin: biǎo yǎn xiàng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (diễn) + (hạng) + (mục)