表无表戒
biểu vô biểu giới
Hán Việt: biểu vô biểu giới
Tổng quan
biểu vô biểu giới (術語)表戒與無表戒也。見無表戒條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui biểu vô biểu giới (術語)表戒與無表戒也。見無表戒條。☸
Hán Việt: biểu vô biểu giới
biểu vô biểu giới (術語)表戒與無表戒也。見無表戒條。☸