表无表色

biểu vô biểu sắc

Hán Việt: biểu vô biểu sắc

Tổng quan

biểu vô biểu sắc (術語)表色與無表色也。見無表色條。☸

Cấu tạo: (biểu) + (vô) + (biểu) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu vô biểu sắc (術語)表色與無表色也。見無表色條。☸