表现出
biểu hiện xuất
Hán Việt: biểu hiện xuất · Pinyin: biǎo xiàn chū
Tổng quan
biểu hiện ra: thể hiện ra/phô bày ra/tỏ ra
Nghĩa
Việt
- Cihui biểu hiện ra: thể hiện ra/phô bày ra/tỏ ra
- Tần suất từ thể hiện ra; phô bày ra; tỏ ra
- Biên soạn 表現出 iǎoxiànchū r.v. show
Eng
- Cihui 表現出 iǎoxiànchū r.v. show
- Tần suất từ 表現出 iǎoxiànchū r.v. show
Đức
- Handedict etw. zeigen können