表現地

biểu hiện địa

Hán Việt: biểu hiện địa

Tổng quan

diễn cảm, truyền cảm

Cấu tạo: (biểu) + (hiện) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn cảm, truyền cảm