表現派 biǎo xiàn pài · biểu hiện phái Hán Việt: biểu hiện phái · Pinyin: biǎo xiàn pài Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 現 (hiện) + 派 (phái)Pinyinbiǎo xiàn pàiHán Việtbiểu hiện pháiCấu tạo表 + 現 + 派 · biểu + hiện + phái nghĩa thành phần: biểu + hiện + phái Nghĩa EngCihui 表現派 iǎoxiànpài n. impressionist school of painting