表現評估 biǎo xiàn píng gū · biểu hiện bình cổ Hán Việt: biểu hiện bình cổ · Pinyin: biǎo xiàn píng gū Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 現 (hiện) + 評 (bình) + 估 (cổ)Pinyinbiǎo xiàn píng gūHán Việtbiểu hiện bình cổCấu tạo表 + 現 + 評 + 估 · biểu + hiện + bình + cổ nghĩa thành phần: biểu + hiện + bình + cổ