表現型

biǎo xiàn xíng biểu hiện hình

Hán Việt: biểu hiện hình · Pinyin: biǎo xiàn xíng

Tổng quan

kiểu hình

Cấu tạo: (biểu) + (hiện) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểu hình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称表型”。在特定环境中,具有一定遗传型的个体所表现出来的生理特征和形态特征的总和。实际上指所研究的遗传型的性状表现。肉眼能看到。相同遗传型的个体,在不同环境中可显示不同的表现型。

Eng

  • CC-CEDICT phenotype
  • Cihui phenotype

ja

  • JMdict phenotype