表現度

biểu hiện độ

Hán Việt: biểu hiện độ

Tổng quan

(sinh học) độ biểu hiện (tình trạng truyền); tính biểu hiện

Cấu tạo: (biểu) + (hiện) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) độ biểu hiện (tình trạng truyền); tính biểu hiện

Eng

  • Cihui 表現度 iǎoxiàndù n. expressivity